Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chia rẽ" (1)

chia rẽ
Tiếng Anh Động từdivide
Động từsplit
Từ vựng của tôi
Ý kiến chia rẽ trong nhóm.
Opinions were divided within the group.

swap_horiz Từ liên quan "chia rẽ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chia rẽ" (1)

Ý kiến chia rẽ trong nhóm.
Opinions were divided within the group.